主動暫停系統
chủ động tạm đình hệ thống
Hán Việt: chủ động tạm đình hệ thống · Pinyin: zhǔ dòng zhàn tíng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 暫 (tạm) + 停 (đình) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: chủ động tạm đình hệ thống · Pinyin: zhǔ dòng zhàn tíng xì tǒng
Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 暫 (tạm) + 停 (đình) + 系 (hệ) + 統 (thống)