主要矛盾方面

chủ yếu mâu thuẫn phương diện

Hán Việt: chủ yếu mâu thuẫn phương diện

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (yếu) + (mâu) + (thuẫn) + (phương) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主要矛盾方面 hǔyào máodùn fāngmiàn n. the principal aspect of a contradiction