主題提升動詞
chủ đề đề thăng động từ
Hán Việt: chủ đề đề thăng động từ
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 提 (đề) + 升 (thăng) + 動 (động) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 主題提升動詞 hǔtí tíshēng dòngcí n. <lg.> raising predicate