主題理解測驗

chủ đề lí giải trắc nghiệm

Hán Việt: chủ đề lí giải trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (đề) + (lí) + (giải) + (trắc) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主題理解測驗 hǔtí Lǐjiě Cèyàn n. Thematic Apperception Test (TAT)