主餐後的甜點
chủ xan hậu đích điềm điểm
Hán Việt: chủ xan hậu đích điềm điểm · Pinyin: zhǔ cān hòu de tián diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 餐 (xan) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 甜 (điềm) + 點 (điểm)
Hán Việt: chủ xan hậu đích điềm điểm · Pinyin: zhǔ cān hòu de tián diǎn
Cấu tạo: 主 (chủ) + 餐 (xan) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 甜 (điềm) + 點 (điểm)