久而不聞其香
cửu nhi bất văn kì hương
Hán Việt: cửu nhi bất văn kì hương · Pinyin: jiǔ ér bù wén qí xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 久 (cửu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 聞 (văn) + 其 (kì) + 香 (hương)
Hán Việt: cửu nhi bất văn kì hương · Pinyin: jiǔ ér bù wén qí xiāng
Cấu tạo: 久 (cửu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 聞 (văn) + 其 (kì) + 香 (hương)