久而不聞其香

jiǔ ér bù wén qí xiāng cửu nhi bất văn kì hương

Hán Việt: cửu nhi bất văn kì hương · Pinyin: jiǔ ér bù wén qí xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (nhi) + (bất) + (văn) + (kì) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在有香草的房子里呆久了,就闻不着香草的香味了。比喻处在某个环境中的时间长了,对周围一切都觉得很平常。