烏姆貝託喬達諾
ô mỗ bối thác kiều đạt nặc
Hán Việt: ô mỗ bối thác kiều đạt nặc · Pinyin: wū mǔ bèi tuō jiāo dá nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 烏 (ô) + 姆 (mỗ) + 貝 (bối) + 託 (thác) + 喬 (kiều) + 達 (đạt) + 諾 (nặc)
Hán Việt: ô mỗ bối thác kiều đạt nặc · Pinyin: wū mǔ bèi tuō jiāo dá nuò
Cấu tạo: 烏 (ô) + 姆 (mỗ) + 貝 (bối) + 託 (thác) + 喬 (kiều) + 達 (đạt) + 諾 (nặc)