烏干達共和國
ô kiền đạt cộng hòa quốc
Hán Việt: ô kiền đạt cộng hòa quốc · Pinyin: wū gān dá gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 烏 (ô) + 干 (kiền) + 達 (đạt) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: ô kiền đạt cộng hòa quốc · Pinyin: wū gān dá gòng hé guó
Cấu tạo: 烏 (ô) + 干 (kiền) + 達 (đạt) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)