烏得勒支和約
ô đắc lặc chi hòa ước
Hán Việt: ô đắc lặc chi hòa ước · Pinyin: wū dé lēi zhī hé yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 烏 (ô) + 得 (đắc) + 勒 (lặc) + 支 (chi) + 和 (hòa) + 約 (ước)
Hán Việt: ô đắc lặc chi hòa ước · Pinyin: wū dé lēi zhī hé yuē
Cấu tạo: 烏 (ô) + 得 (đắc) + 勒 (lặc) + 支 (chi) + 和 (hòa) + 約 (ước)