烏白頭,馬生角

wū bái tóu,mǎ shēng jiǎo

Pinyin: wū bái tóu,mǎ shēng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (bạch) + (đầu) + + (mã) + (sanh) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌鸦变白,马头生角。比喻不能实现之事。