乍德特魯希略
sạ đức đặc lỗ hi lược
Hán Việt: sạ đức đặc lỗ hi lược · Pinyin: zhà dé tè lǔ xī lüè
Tổng quan
Cấu tạo: 乍 (sạ) + 德 (đức) + 特 (đặc) + 魯 (lỗ) + 希 (hi) + 略 (lược)
Hán Việt: sạ đức đặc lỗ hi lược · Pinyin: zhà dé tè lǔ xī lüè
Cấu tạo: 乍 (sạ) + 德 (đức) + 特 (đặc) + 魯 (lỗ) + 希 (hi) + 略 (lược)