乎號

hồ hào

Hán Việt: hồ hào

Tổng quan

Cấu tạo: 乎 (hồ) + 号 (hào)

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕