樂不可支

lè bù kě zhī nhạc bất khả chi

Hán Việt: nhạc bất khả chi · Pinyin: lè bù kě zhī

Tổng quan

vui mừng khôn xiết (thành ngữ) | vui sướng như điên

Cấu tạo: (nhạc) + (bất) + (khả) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui mừng khôn xiết (thành ngữ) | vui sướng như điên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支:撑住。快乐到不能撑持的地步。形容欣喜到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 支撑住。快乐到不能撑持的地步。形容欣喜到极点。

Eng

  • CC-CEDICT overjoyed (idiom); as pleased as punch
  • Cihui 樂不可支 èbùkězhī f.e. overjoyed

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

悲不自胜 · 痛不欲生