樂得心癢難受
nhạc đắc tâm dưỡng nan thụ
Hán Việt: nhạc đắc tâm dưỡng nan thụ
Tổng quan
Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 得 (đắc) + 心 (tâm) + 癢 (dưỡng) + 難 (nan) + 受 (thụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 樂得心癢難受 è de xīnyǎng nánshòu v.p. tickled to death with joy or happiness