乐意地 nhạc ý địa Hán Việt: nhạc ý địa Tổng quan vui vẻ, sung sướng Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtnhạc ý địaTừ loạitrạngCấu tạo樂 + 意 + 地 · nhạc + ý + địa nghĩa thành phần: nhạc + ý + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vui vẻMainlandKaggle Zh-Vi gladly Từ liên quan Gần nghĩa乐意的 · 乐意 · 乐意助人 · 意地