乐意助人 nhạc ý trợ nhân Hán Việt: nhạc ý trợ nhân Tổng quan sự sốt sắng giúp đỡ, sự ân cần Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 意 (ý) + 助 (trợ) + 人 (nhân)Hán Việtnhạc ý trợ nhânTừ loạitínhCấu tạo樂 + 意 + 助 + 人 · nhạc + ý + trợ + nhân nghĩa thành phần: nhạc + ý + trợ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thích giúp đỡMainlandKaggle Zh-Vi obligingness Từ liên quan Gần nghĩa助人为乐 · 乐意地 · 乐意的 · 助人下石 · 助人之急 · 助人犯罪 · 助人度过难关