樂而忘返

lè ér wàng fǎn nhạc nhi vong phản

Hán Việt: nhạc nhi vong phản · Pinyin: lè ér wàng fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (nhi) + (vong) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常快乐,竟忘记回家。形容沉迷于某种场合,舍不得离开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.快乐得忘记返回。极言留恋之意。

Eng

  • Cihui 樂而忘返 è'érwàngfǎn f.e. 1. too overjoyed to remember to return 2. be a slave of pleasure

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乐不思蜀 · 流连忘返