乐谱标调法

nhạc phổ tiêu điều pháp

Hán Việt: nhạc phổ tiêu điều pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 譜 (phổ) + 標 (tiêu) + 調 (điều) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký âm
  • Biên soạn 樂譜標調法 uèpǔ biāodiàofǎ n. musical notation

Eng

  • Cihui 樂譜標調法 uèpǔ biāodiàofǎ n. musical notation

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐谱印刷 · 乐谱排版