喬恩克萊因伯格
kiều ân khắc lai nhân bá cách
Hán Việt: kiều ân khắc lai nhân bá cách · Pinyin: qiáo ēn kè lái yīn bó gé
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 恩 (ân) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 因 (nhân) + 伯 (bá) + 格 (cách)
Hán Việt: kiều ân khắc lai nhân bá cách · Pinyin: qiáo ēn kè lái yīn bó gé
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 恩 (ân) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 因 (nhân) + 伯 (bá) + 格 (cách)