乖氣致戾,和氣致祥

guāi qì zhì lì,hé qì zhì xiáng

Pinyin: guāi qì zhì lì,hé qì zhì xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quai) + (khí) + (trí) + (lệ) + + (hòa) + (khí) + (trí) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乖:不和谐;戾:罪。指不和招致祸患,和睦带来吉祥。