乘興而來,敗興而返
Pinyin: chéng xìng ér lái,bài xìng ér fǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 來 (lai) + , + 敗 (bại) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 返 (phản)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兴:兴致,兴趣。趁着兴致来到,结果很扫兴地回去。
Pinyin: chéng xìng ér lái,bài xìng ér fǎn
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 來 (lai) + , + 敗 (bại) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 返 (phản)