乘客喫住安排

chéng kè chī zhù ān pái thừa khách khiết trụ an bài

Hán Việt: thừa khách khiết trụ an bài · Pinyin: chéng kè chī zhù ān pái

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (khách) + (khiết) + (trụ) + (an) + (bài)