乘興而來,敗興而歸
Pinyin: chéng xìng ér lái,bài xìng ér guī
Tổng quan
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 來 (lai) + , + 敗 (bại) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 歸 (quy)
Pinyin: chéng xìng ér lái,bài xìng ér guī
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 來 (lai) + , + 敗 (bại) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 歸 (quy)