乘興而往,敗興而歸
Tổng quan
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 往 (vãng) + , + 敗 (bại) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 歸 (quy)
Nghĩa
Eng
- Cihui 乘興而往,敗興而歸 héngxìng'érwǎng, bàixìng'érguī f.e. set out cheerfully and return disappointed
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 往 (vãng) + , + 敗 (bại) + 興 (hưng) + 而 (nhi) + 歸 (quy)