乘車上下班的人
thừa xa thượng hạ ban đích nhân
Hán Việt: thừa xa thượng hạ ban đích nhân · Pinyin: chéng chē shàng xià bān de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 車 (xa) + 上 (thượng) + 下 (hạ) + 班 (ban) + 的 (đích) + 人 (nhân)