乙醇酸

yǐ chún suānất thuần toan

Hán Việt: ất thuần toan · Pinyin: yǐ chún suān

Tổng quan

axit glycolic C2H4O3

Cấu tạo: 乙 (ất) + 醇 (thuần) + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 axit glycolic
  • Tần suất từ axit glycolic C2H4O3

Eng

  • Cihui glycolic acid C2H4O3
  • Tần suất từ glycolic acid C2H4O3

Đức

  • Handedict Glycolsäure, Glykolsäure, Hydroxyessigsäure (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙醇胺 · 乙醇 · 醇酸 · 醇酸树脂 · 乙醇酸盐 · 乙醇酸酶体 · 乙醇盐 · 乙醇脲