醇酸

chún suānthuần toan

Hán Việt: thuần toan · Pinyin: chún suān

Tổng quan

alkyd

Cấu tạo: 醇 (thuần) + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit rượu
  • Cihui hydroxyacid
  • Tần suất từ alkyd , axit rượu , hydroxyacid
  • Biên soạn 醇酸 húnsuān n. <chem.> alcohol/alcoholic acid

Eng

  • Cihui alkyd; alcohol acid; hydroxyacid
  • Tần suất từ 醇酸 húnsuān n. <chem.> alcohol/alcoholic acid

Từ liên quan

Gần nghĩa

醇酸树脂 · 酸乳 · 酸化 · 酸味 · 酸奶 · 酸寒 · 酸性 · 酸懒