九一一襲擊事件
cửu nhất nhất tập kích sự kiện
Hán Việt: cửu nhất nhất tập kích sự kiện · Pinyin: jiǔ yī yī xí jī shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 一 (nhất) + 一 (nhất) + 襲 (tập) + 擊 (kích) + 事 (sự) + 件 (kiện)
Hán Việt: cửu nhất nhất tập kích sự kiện · Pinyin: jiǔ yī yī xí jī shì jiàn
Cấu tạo: 九 (cửu) + 一 (nhất) + 一 (nhất) + 襲 (tập) + 擊 (kích) + 事 (sự) + 件 (kiện)