九个

jiǔ gècửu cá

Hán Việt: cửu cá · Pinyin: jiǔ gè

Tổng quan

chín

Cấu tạo: 九 (cửu) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chín
  • Google Alex v6 Chín cái
  • VietPhrases chín
  • Tần suất từ chín

Đức

  • Handedict neun

Từ liên quan

Gần nghĩa

九个一组 · 个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿