九人

jiǔ réncửu nhân

Hán Việt: cửu nhân · Pinyin: jiǔ rén

Tổng quan

chín người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汉扬雄着《太玄》,定人为九等。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chín người
  • VietPhrases chín người
  • Tần suất từ chín người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉扬雄着《太玄》,定人为九等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九价 · 九份