九仞

jiǔ rèncửu nhận

Hán Việt: cửu nhận · Pinyin: jiǔ rèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"九轫"。 2.六十三尺。一说七十二尺。常用以形容极高或极深。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 仞 (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"九轫"。 2.六十三尺。一说七十二尺。常用以形容极高或极深。

Eng

  • JMdict great height

ja

  • JMdict 九仞(きゅうじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人 · 九价