九十五种外道
cửu thập ngũ chủng ngoại đạo
Hán Việt: cửu thập ngũ chủng ngoại đạo
Tổng quan
cửu thập ngũ chủng ngoại đạo (名數)外道之總數。見外道條。☸
Cấu tạo: 九 (cửu) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 种 (chủng) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)
Nghĩa
Việt
- Cihui cửu thập ngũ chủng ngoại đạo (名數)外道之總數。見外道條。☸