九千一百二十
cửu thiên nhất bách nhị thập
Hán Việt: cửu thiên nhất bách nhị thập · Pinyin: jiǔ qiān yī bǎi èr shí
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập)
Hán Việt: cửu thiên nhất bách nhị thập · Pinyin: jiǔ qiān yī bǎi èr shí
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập)