九千一百零四
cửu thiên nhất bách linh tứ
Hán Việt: cửu thiên nhất bách linh tứ · Pinyin: jiǔ qiān yī bǎi líng sì
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)
Hán Việt: cửu thiên nhất bách linh tứ · Pinyin: jiǔ qiān yī bǎi líng sì
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)