九千三百零一
cửu thiên tam bách linh nhất
Hán Việt: cửu thiên tam bách linh nhất · Pinyin: jiǔ qiān sān bǎi líng yī
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)
Hán Việt: cửu thiên tam bách linh nhất · Pinyin: jiǔ qiān sān bǎi líng yī
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)