九千五百七十

jiǔ qiān wǔ bǎi qī shí cửu thiên ngũ bách thất thập

Hán Việt: cửu thiên ngũ bách thất thập · Pinyin: jiǔ qiān wǔ bǎi qī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (ngũ) + (bách) + (thất) + (thập)