九千五百三十

jiǔ qiān wǔ bǎi sān shí cửu thiên ngũ bách tam thập

Hán Việt: cửu thiên ngũ bách tam thập · Pinyin: jiǔ qiān wǔ bǎi sān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (ngũ) + (bách) + (tam) + (thập)