九千五百十三

jiǔ qiān wǔ bǎi shí sān cửu thiên ngũ bách thập tam

Hán Việt: cửu thiên ngũ bách thập tam · Pinyin: jiǔ qiān wǔ bǎi shí sān

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (ngũ) + (bách) + (thập) + (tam)