九千五百零七

jiǔ qiān wǔ bǎi líng qī cửu thiên ngũ bách linh thất

Hán Việt: cửu thiên ngũ bách linh thất · Pinyin: jiǔ qiān wǔ bǎi líng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (ngũ) + (bách) + (linh) + (thất)