九千八百三十

jiǔ qiān bā bǎi sān shí cửu thiên bát bách tam thập

Hán Việt: cửu thiên bát bách tam thập · Pinyin: jiǔ qiān bā bǎi sān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (bát) + (bách) + (tam) + (thập)