九千零七十六
cửu thiên linh thất thập lục
Hán Việt: cửu thiên linh thất thập lục · Pinyin: jiǔ qiān líng qī shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: cửu thiên linh thất thập lục · Pinyin: jiǔ qiān líng qī shí liù
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)