九千零八十二
cửu thiên linh bát thập nhị
Hán Việt: cửu thiên linh bát thập nhị · Pinyin: jiǔ qiān líng bā shí èr
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị)
Hán Việt: cửu thiên linh bát thập nhị · Pinyin: jiǔ qiān líng bā shí èr
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị)