九天採訪使者

jiǔ tiān cǎi fǎng shǐ zhě cửu thiên thải phóng sử giả

Hán Việt: cửu thiên thải phóng sử giả · Pinyin: jiǔ tiān cǎi fǎng shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (thải) + (phóng) + 使 (sử) + (giả)