九天採訪使者
cửu thiên thải phóng sử giả
Hán Việt: cửu thiên thải phóng sử giả · Pinyin: jiǔ tiān cǎi fǎng shǐ zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 天 (thiên) + 採 (thải) + 訪 (phóng) + 使 (sử) + 者 (giả)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道教所信奉的巡察人间的神仙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道教所信奉的巡察人间的神仙。