九峯鑒韶禪師
cửu phong giám thiều thiện sư
Hán Việt: cửu phong giám thiều thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 峯 (phong) + 鑒 (giám) + 韶 (thiều) + 禪 (thiện) + 師 (sư)
Hán Việt: cửu phong giám thiều thiện sư
Cấu tạo: 九 (cửu) + 峯 (phong) + 鑒 (giám) + 韶 (thiều) + 禪 (thiện) + 師 (sư)