九州旅客鐵道

jiǔ zhōu lǚ kè tiě dào cửu châu lữ khách thiết đạo

Hán Việt: cửu châu lữ khách thiết đạo · Pinyin: jiǔ zhōu lǚ kè tiě dào

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (châu) + (lữ) + (khách) + (thiết) + (đạo)