九成宫醴泉铭
cửu thành cung lễ tuyền minh
Hán Việt: cửu thành cung lễ tuyền minh
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 成 (thành) + 宫 (cung) + 醴 (lễ) + 泉 (tuyền) + 铭 (minh)
Hán Việt: cửu thành cung lễ tuyền minh
Cấu tạo: 九 (cửu) + 成 (thành) + 宫 (cung) + 醴 (lễ) + 泉 (tuyền) + 铭 (minh)