九牛一毫

jiǔ niú yī háocửu ngưu nhất hào

Hán Việt: cửu ngưu nhất hào · Pinyin: jiǔ niú yī háo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

九条牛身上的一根毛。比喻极大数量中极微小的数量,微不足道。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 牛 (ngưu) + 一 (nhất) + 毫 (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"九牛一毛"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

九牛一毛 · 牛之一毛