乞力馬劄羅山
khất lực mã tráp la san
Hán Việt: khất lực mã tráp la san · Pinyin: qǐ lì mǎ zhá luó shān
Tổng quan
Cấu tạo: 乞 (khất) + 力 (lực) + 馬 (mã) + 劄 (tráp) + 羅 (la) + 山 (san)
Hán Việt: khất lực mã tráp la san · Pinyin: qǐ lì mǎ zhá luó shān
Cấu tạo: 乞 (khất) + 力 (lực) + 馬 (mã) + 劄 (tráp) + 羅 (la) + 山 (san)